TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh vần tiếng Nhật là gì?

"đánh vần" trong tiếng Nhật là 綴り (つづり) (danh từ), 綴る (つづる) (động từ).

綴(つづ)り Danh từ

つづりtsuzuriHán Việt: XUYẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phép chính tả, đánh vần, cách đánh vần.

  • その単語のつづりを教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ tôi cách đánh vần từ đó được không?

Xem đầy đủ từ "綴り": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

綴(つづ)る Động từ

つづるtsuzuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh vần.

  • その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?
  • その単語をどうつづるか私に教えてください。 Hãy dạy tôi cách đánh vần từ đó.

Xem đầy đủ từ "綴る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh vần tiếng Nhật là gì?

"đánh vần" trong tiếng Nhật là 綴り (つづり) (danh từ), 綴る (つづる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.