綴る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
綴る nghĩa là đánh vần.
Nghĩa của 綴る
Động từ
- Đánh vần.
Cách chia của 綴る
| Thể lịch sự (ます) | 綴ります |
| Thể て | 綴って |
| Quá khứ (た) | 綴った |
| Phủ định (ない) | 綴らない |
| Khả năng | 綴れる |
| Ý chí (よう) | 綴ろう |
| Điều kiện (ば) | 綴れば |
| Bị động | 綴られる |
| Sai khiến | 綴らせる |
| Mệnh lệnh | 綴れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 綴る
- その単語をどうつづるか私に教えてください。 Hãy dạy tôi cách đánh vần từ đó.Tatoeba #208206
- その語はどうつづるのですか。 Từ đó đánh vần như thế nào?Tatoeba #210816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spell
- Động từ to write; to compose; to frame
- Động từ to bind (e.g. documents); to patch; to sew together; to stitch together
Câu hỏi thường gặp
綴る nghĩa là gì?
綴る (động từ) nghĩa là đánh vần.
綴る đọc là gì?
綴る đọc là つづる (romaji: tsuzuru).