TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

綴(つづ)り

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つづりtsuzuri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUYẾT 綴 xuyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

綴り nghĩa là phép chính tả, đánh vần.

Nghĩa của 綴り

Danh từ

  1. Phép chính tả, đánh vần, cách đánh vần.

Cách viết khác: 綴

Câu ví dụ với 綴り

  • その単語のつづりを教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ tôi cách đánh vần từ đó được không?Tatoeba #208213
  • 綴りを少し間違えただけです。 Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125564

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spelling; orthography
  • Danh từ file; pad; bundle; binding

Câu hỏi thường gặp

綴り nghĩa là gì?

綴り (danh từ) nghĩa là phép chính tả, đánh vần.

綴り đọc là gì?

綴り đọc là つづり (romaji: tsuzuri).

Âm Hán Việt của 綴り là gì?

Âm Hán Việt của 綴り là "xuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.