綴り
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
綴り nghĩa là phép chính tả, đánh vần.
Nghĩa của 綴り
Danh từ
- Phép chính tả, đánh vần, cách đánh vần.
Cách viết khác: 綴
Câu ví dụ với 綴り
- その単語のつづりを教えてくれませんか。 Bạn có thể chỉ tôi cách đánh vần từ đó được không?Tatoeba #208213
- 綴りを少し間違えただけです。 Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125564
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spelling; orthography
- Danh từ file; pad; bundle; binding
Câu hỏi thường gặp
綴り nghĩa là gì?
綴り (danh từ) nghĩa là phép chính tả, đánh vần.
綴り đọc là gì?
綴り đọc là つづり (romaji: tsuzuri).
Âm Hán Việt của 綴り là gì?
Âm Hán Việt của 綴り là "xuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.