TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh bại tiếng Nhật là gì?

"đánh bại" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ), 負かす (まかす) (động từ).

倒(たお)す Động từ

たおすtaosuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bại.

Xem đầy đủ từ "倒す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

負(ま)かす Động từ

まかすmakasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bại.

Xem đầy đủ từ "負かす": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đánh bại tiếng Nhật là gì?

"đánh bại" trong tiếng Nhật là 倒す (たおす) (động từ), 負かす (まかす) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.