TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh bạc tiếng Nhật là gì?

"đánh bạc" trong tiếng Nhật là 賭ける (かける) (động từ).

賭(か)ける Động từ

かけるkakeruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cá, cược, đánh bạc.

Xem đầy đủ từ "賭ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bạc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh bạc tiếng Nhật là gì?

"đánh bạc" trong tiếng Nhật là 賭ける (かける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.