TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đánh bóng tiếng Nhật là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Nhật là 磨く (みがく) (động từ).

磨(みが)く Động từ

みがくmigakuJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh bóng.

  • この靴を磨く必要がある。 Những chiếc giày này cần được đánh bóng.

Xem đầy đủ từ "磨く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đánh bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đánh bóng tiếng Nhật là gì?

"đánh bóng" trong tiếng Nhật là 磨く (みがく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.