TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đáng sợ tiếng Nhật là gì?

"đáng sợ" trong tiếng Nhật là 怖い (こわい) (tính từ đuôi i).

怖(こわ)い Tính từ đuôi i

こわいkowaiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đáng sợ, khủng khiếp.

  • こんな怖い小説は初めてだ。 Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.

Xem đầy đủ từ "怖い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đáng sợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đáng sợ tiếng Nhật là gì?

"đáng sợ" trong tiếng Nhật là 怖い (こわい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.