TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đáng tiếng Nhật là gì?

"đáng" trong tiếng Nhật là 値する (あたいする) (động từ), ありがたみ (danh từ).

値(あたい)する Động từ

あたいするataisuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xứng đáng, đáng.

  • 彼の理論は一考に値する。 Lý thuyết của ông ấy đáng được xem xét.

Xem đầy đủ từ "値する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ありがたみ Danh từ

arigatami giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giá, đáng giá, đáng.

  • 健康を失って初めて健康のありがたみがわかる。 Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.

Xem đầy đủ từ "ありがたみ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đáng tiếng Nhật là gì?

"đáng" trong tiếng Nhật là 値する (あたいする) (động từ), ありがたみ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.