TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ありがたみ

arigatami giọng máy của trình duyệt

ありがたみ nghĩa là giá, đáng giá, đáng.

Nghĩa của ありがたみ

Danh từ

  1. Giá, đáng giá, đáng.

Cách viết khác: 有り難み, 有り難味, 有難み, 有難味, ありがた味

Câu ví dụ với ありがたみ

  • 健康を失って初めて健康のありがたみがわかる。 Chỉ sau khi một người mất đi sức khỏe, họ mới biết nó đáng giá đến mức nào.Tatoeba #175449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ value; worth; virtue; blessing

Câu hỏi thường gặp

ありがたみ nghĩa là gì?

ありがたみ (danh từ) nghĩa là giá, đáng giá, đáng.

ありがたみ đọc là gì?

ありがたみ đọc là ありがたみ (romaji: arigatami).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.