Đá mài tiếng Nhật là gì?
"đá mài" trong tiếng Nhật là 砥石 (といし) (danh từ), 磨石 (とぎいし) (danh từ).
砥石 Danh từ
といしtoishi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá mài.
磨石 Danh từ
とぎいしtogiishiHán Việt: MA THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá mài.
Câu hỏi thường gặp
Đá mài tiếng Nhật là gì?
"đá mài" trong tiếng Nhật là 砥石 (といし) (danh từ), 磨石 (とぎいし) (danh từ).