TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đào tiếng Nhật là gì?

"đào" trong tiếng Nhật là 掘る (ほる) (động từ), 桃 (もも) (danh từ).

掘(ほ)る Động từ

ほるhoruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào, bới.

  • 彼は穴を掘った。 Anh ấy đã đào một cái hố.

Xem đầy đủ từ "掘る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

桃(もも) Danh từ

ももmomoHán Việt: ĐÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đào.

Xem đầy đủ từ "桃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đào tiếng Nhật là gì?

"đào" trong tiếng Nhật là 掘る (ほる) (động từ), 桃 (もも) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.