掘る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
掘る nghĩa là đào, bới.
Nghĩa của 掘る
Động từ
- Đào, bới.
Cách chia của 掘る
| Thể lịch sự (ます) | 掘ります |
| Thể て | 掘って |
| Quá khứ (た) | 掘った |
| Phủ định (ない) | 掘らない |
| Khả năng | 掘れる |
| Ý chí (よう) | 掘ろう |
| Điều kiện (ば) | 掘れば |
| Bị động | 掘られる |
| Sai khiến | 掘らせる |
| Mệnh lệnh | 掘れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 掘る
- 彼は穴を掘った。 Anh ấy đã đào một cái hố.Tatoeba #107814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dig; to excavate; to hollow
- Động từ to delve into
- Động từ to dig up (vegetables, treasure, etc.); to mine (coal, ore, etc.)
- Động từ to top; to take the active role in anal sex (with another man) (tiếng lóng, thô tục)
Câu hỏi thường gặp
掘る nghĩa là gì?
掘る (động từ) nghĩa là đào, bới.
掘る đọc là gì?
掘る đọc là ほる (romaji: horu).