TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ăn xin tiếng Nhật là gì?

"ăn xin" trong tiếng Nhật là 乞う (こう) (động từ), 乞食 (こじき) (danh từ).

乞(こ)う Động từ

こうkouJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, mời.

Xem đầy đủ từ "乞う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乞食(こじき) Danh từ

こじきkojikiHán Việt: KHẤT THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn xin, ăn mày.

Xem đầy đủ từ "乞食": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn xin tiếng Nhật là gì?

"ăn xin" trong tiếng Nhật là 乞う (こう) (động từ), 乞食 (こじき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.