TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ăn thịt đồng loại tiếng Nhật là gì?

"ăn thịt đồng loại" trong tiếng Nhật là 共食い (ともぐい) (danh từ), 人食い (ひとくい) (danh từ), カニバリズム (danh từ).

共食(ともぐ)い Danh từ

ともぐいtomogui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn thịt đồng loại.

Xem đầy đủ từ "共食い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

人食(ひとく)い Danh từ

ひとくいhitokui giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn thịt đồng loại.

Xem đầy đủ từ "人食い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カニバリズム Danh từ

kanibarizumu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ăn thịt đồng loại.

Xem đầy đủ từ "カニバリズム": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ăn thịt đồng loại tiếng Nhật là gì?

"ăn thịt đồng loại" trong tiếng Nhật là 共食い (ともぐい) (danh từ), 人食い (ひとくい) (danh từ), カニバリズム (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.