TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ít nhất tiếng Nhật là gì?

"ít nhất" trong tiếng Nhật là 少なくとも (すくなくとも) (phó từ), せめて (phó từ).

少(すく)なくとも Phó từ

すくなくともsukunakutomoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít nhất, tối thiểu.

  • 少なくとも「ありがとう」くらい言ってくれてもいいのに。 Ít nhất thì phải nói "cảm ơn" chứ.
  • 母は少なくとも月に一度はうちに泊まりに来てくれます。 Mẹ đến ở với chúng tôi ít nhất là một lần mỗi tháng.

Xem đầy đủ từ "少なくとも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

せめて Phó từ

semeteJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ít nhất, tối thiểu.

Xem đầy đủ từ "せめて": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ít nhất tiếng Nhật là gì?

"ít nhất" trong tiếng Nhật là 少なくとも (すくなくとも) (phó từ), せめて (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.