せめて
せめて nghĩa là ít nhất, tối thiểu.
Nghĩa của せめて
Phó từ
- Ít nhất, tối thiểu.
Câu ví dụ với せめて
- 今朝は髪の毛が撥ねてるんだ。せめて手鏡を貸してくれ、そこの引き出しにしまってあるだろ。 Sáng sớm tóc tôi rối bù hết. Ít ra thì đưa tôi cái gương cầm tay đi - nó chắc là ở trong ngăn kéo đằng kia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76149
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ at least; at most; (even) just
Câu hỏi thường gặp
せめて nghĩa là gì?
せめて (phó từ) nghĩa là ít nhất, tối thiểu.
せめて đọc là gì?
せめて đọc là せめて (romaji: semete).