TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Âm mưu tiếng Nhật là gì?

"âm mưu" trong tiếng Nhật là 陰謀 (いんぼう) (danh từ), たくらむ (động từ).

陰謀(いんぼう) Danh từ

いんぼうinbōHán Việt: ÂM MƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm mưu.

  • 多くの陰謀論者が、未検証な発言を利用してそれらを事実と主張する。 Nhiều người theo thuyết âm mưu lợi dụng các phát ngôn không kiểm chứng được và coi đó là sự thật.

Xem đầy đủ từ "陰謀": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

たくらむ Động từ

takuramu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm mưu.

Xem đầy đủ từ "たくらむ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm mưu tiếng Nhật là gì?

"âm mưu" trong tiếng Nhật là 陰謀 (いんぼう) (danh từ), たくらむ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.