TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

たくらむ

từ thông dụng
takuramu giọng máy của trình duyệt

たくらむ nghĩa là âm mưu.

Nghĩa của たくらむ

Động từ

  1. Âm mưu.

Cách viết khác: 企む

Cách chia của たくらむ

Thể lịch sự (ます)たくらみます
Thể てたくらんで
Quá khứ (た)たくらんだ
Phủ định (ない)たくらまない
Khả năngたくらめる
Ý chí (よう)たくらもう
Điều kiện (ば)たくらめば
Bị độngたくらまれる
Sai khiếnたくらませる
Mệnh lệnhたくらめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với たくらむ

  • あなたが何を企んでいるかお見通しだ。 Tao biết tỏng trò của mày rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scheme; to plan; to play a trick; to invent; to conspire

Câu hỏi thường gặp

たくらむ nghĩa là gì?

たくらむ (động từ) nghĩa là âm mưu.

たくらむ đọc là gì?

たくらむ đọc là たくらむ (romaji: takuramu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.