たくらむ
たくらむ nghĩa là âm mưu.
Nghĩa của たくらむ
Động từ
- Âm mưu.
Cách viết khác: 企む
Cách chia của たくらむ
| Thể lịch sự (ます) | たくらみます |
| Thể て | たくらんで |
| Quá khứ (た) | たくらんだ |
| Phủ định (ない) | たくらまない |
| Khả năng | たくらめる |
| Ý chí (よう) | たくらもう |
| Điều kiện (ば) | たくらめば |
| Bị động | たくらまれる |
| Sai khiến | たくらませる |
| Mệnh lệnh | たくらめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với たくらむ
- あなたが何を企んでいるかお見通しだ。 Tao biết tỏng trò của mày rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #234123
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to scheme; to plan; to play a trick; to invent; to conspire
Câu hỏi thường gặp
たくらむ nghĩa là gì?
たくらむ (động từ) nghĩa là âm mưu.
たくらむ đọc là gì?
たくらむ đọc là たくらむ (romaji: takuramu).