TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Áo mưa tiếng Nhật là gì?

"áo mưa" trong tiếng Nhật là レインコート (danh từ), カッパ (danh từ).

レインコート Danh từ

reinkōtoJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo mưa.

  • ネービーブルーのレインコートを探しているんですよ、サイズは36なんだけど。 Tôi đang tìm áo mưa màu xanh hải quân, cỡ 36.

Xem đầy đủ từ "レインコート": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

カッパ Danh từ

kappa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo mưa.

Xem đầy đủ từ "カッパ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áo mưa tiếng Nhật là gì?

"áo mưa" trong tiếng Nhật là レインコート (danh từ), カッパ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.