Ách tắc giao thông tiếng Nhật là gì?
"ách tắc giao thông" trong tiếng Nhật là 交通渋滞 (こうつうじゅうたい) (danh từ), 渋滞 (じゅうたい) (danh từ).
交通渋滞 Danh từ
こうつうじゅうたいkōtsūjūtaiHán Việt: GIAO THÔNG SÁP TRỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tắc đường, ách tắc giao thông.
渋滞 Danh từ
じゅうたいjūtaiHán Việt: SÁP TRỆJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ách tắc giao thông, tắc đường, khóa lưới.
Câu hỏi thường gặp
Ách tắc giao thông tiếng Nhật là gì?
"ách tắc giao thông" trong tiếng Nhật là 交通渋滞 (こうつうじゅうたい) (danh từ), 渋滞 (じゅうたい) (danh từ).