TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Ác tiếng Nhật là gì?

"ác" trong tiếng Nhật là 悪 (あく) (danh từ), 悪い (わるい) (tính từ đuôi i).

悪(あく) Danh từ

あくakuHán Việt: ÁCJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái ác, ác.

  • 金銭はすべてのあくの根である。 Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

Xem đầy đủ từ "悪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

悪(わる)い Tính từ đuôi i

わるいwaruiJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ác, xấu.

  • こいつは悪いウサギだった。 Đó là một con thỏ hung ác.

Xem đầy đủ từ "悪い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ác tiếng Nhật là gì?

"ác" trong tiếng Nhật là 悪 (あく) (danh từ), 悪い (わるい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.