TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Facebook

tên riêng
フェイスブックfeisubukku giọng máy của trình duyệt

Facebook nghĩa là phây.

Nghĩa của Facebook

Danh từ riêng

  1. Phây-búc, Phây.

Cách viết khác: フェースブック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Facebook

Câu hỏi thường gặp

Facebook nghĩa là gì?

Facebook (danh từ riêng) nghĩa là phây.

Facebook đọc là gì?

Facebook đọc là フェイスブック (romaji: feisubukku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.