TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

3時(さんじ)

từ thông dụng
さんじsanji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TAM THỜI 時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 3時

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 3 o'clock
  • Danh từ afternoon snack (eaten around 3 o'clock)
  • Danh từ three ages of Buddhism (following the death of Gautama Buddha; age of the true law, age of the copied law, and age of the degeneration of the law); three ages of the dharma

Cách viết khác: 三時

Câu ví dụ với 3時

  • 英語は3時間目だ。 Anh văn là tiết thứ 3.Tatoeba #189155
  • 5月10日月曜日の午後3時に東京駅八重洲中央口で待ち合わせをしていただけませんか。 Bạn có thể gặp tôi vào lúc 3 giờ ngày 10 tháng 5, tại cổng trung tâm Yaesu, ga Tokyo được không?Tatoeba #235150
  • 3時間以上待たないといけなかったんだ。 Chúng tôi đã phải đợi hơn ba tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11664345

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.