TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

180度(ひゃくはちじゅうど)

từ thông dụng
ひゃくはちじゅうどhyakuhachijūdo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁCH BÁT THẬP ĐỘ 度 độ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bách bát thập độ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 180度

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 180 degrees
  • Danh từ complete (about-face; in policy, opinion, etc.); radical (change); hundred-and-eighty degree (turn)

Cách viết khác: 百八十度

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.