TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

119番(ひゃくじゅうきゅうばん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひゃくじゅうきゅうばんhyakujūkyūban giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NHẤT CỬU PHIÊN 番 phiên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất nhất cửu phiên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 119番

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 119 (ambulance and fire brigade emergency telephone number in Japan)

Cách viết khác: 一一九番

Câu ví dụ với 119番

  • 緊急の場合は、119番に電話しなさい。 Trong trường hợp khẩn cấp, hãy gọi 119.Tatoeba #179942

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.