10分
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thập phân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 10分
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ten minutes
Cách viết khác: 十分, じっぷん
Câu ví dụ với 10分
- 私の腕時計は10分も進んでいる。 Đồng hồ đeo tay của tôi nhanh những 10 phút.Tatoeba #162403
- 列車が10分で出ます。 Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.Tatoeba #77583
- 10分歩くと、私たちはバス停に着いた。 Mười phút đi bộ các bạn sẽ tới trạm xe buýt.Tatoeba #235990
- ローリは10分間のコーヒー休憩をとろうと言った。 Lori đề xuất là chúng ta nên 10 phút để nghỉ uống cà phê.Tatoeba #192228
- 学校まで10分で歩いて行ける。 Tôi có thể đi bộ tới trường trong 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5022
- ここから車で10分くらいです。 Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224747
- 10分間、休憩をとりましょう。 Hãy nghỉ giải lao 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235996
- 電車はあと10分で出るよ。 Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.