TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

1年生(いちねんせい)

từ thông dụng
いちねんせいichinensei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẤT NIÊN SINH 年 niên·生 sinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhất niên sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 1年生

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first-year student; first-year pupil
  • Danh từ beginner; novice; newcomer; person who has been in a role for less than a year
  • Danh từ annual
  • Danh từ annual plant (viết tắt)

Cách viết khác: 一年生

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.