鼻音化
びおんかbionka
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鼻音化 nghĩa là mũi hoá.
Nghĩa của 鼻音化
Danh từ
- Mũi hoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nasalization
Câu hỏi thường gặp
鼻音化 nghĩa là gì?
鼻音化 (danh từ) nghĩa là mũi hoá.
鼻音化 đọc là gì?
鼻音化 đọc là びおんか (romaji: bionka).