TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒(くろ)ずくめ

くろずくめkurozukume giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 黒 hắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 黒ずくめ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ completely black; black from top to bottom; black from head to toe

Cách viết khác: 黒づくめ, 黒尽くめ, 黒尽め, くろづくめ

Câu ví dụ với 黒ずくめ

  • あの黒ずくめの紳士は誰ですか。 Quý ông mặc toàn màu đen kia là ai thế?Tatoeba #231015
  • 彼女は黒ずくめの服装をしていた。 Cô ấy mặc toàn màu đen.Tatoeba #90074

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.