黄色い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
黄色い nghĩa là vàng, cao, màu vàng.
Nghĩa của 黄色い
Tính từ
- Vàng.
- 金は黄色いです。Vàng có màu vàng.
- giọng điệu Cao.
- 黄色い声援Tiếng reo hò chói tai.
- Màu vàng.
Cách viết khác: 黄いろい
Cách chia của 黄色い
| Phủ định | 黄色くない |
| Quá khứ | 黄色かった |
| Quá khứ phủ định | 黄色くなかった |
| Thể て | 黄色くて |
| Dạng phó từ (く) | 黄色く |
| Điều kiện (ば) | 黄色ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 黄色い
Câu ví dụ với 黄色い
- 母は弟に黄色い傘を買ってやった。 Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i yellow
- Tính từ đuôi i high-pitched (voice); shrill
Câu hỏi thường gặp
黄色い nghĩa là gì?
黄色い (tính từ) nghĩa là vàng, cao, màu vàng.
黄色い đọc là gì?
黄色い đọc là きいろい (romaji: kiiroi).