黄昏
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
黄昏 nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
Nghĩa của 黄昏
Danh từ
- Hoàng hôn, bình minh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 誰そ彼, こうこん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dusk; twilight
- Danh từ twilight years
- Danh từ melancholia; melancholic nostalgia (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
黄昏 nghĩa là gì?
黄昏 (danh từ) nghĩa là hoàng hôn, bình minh.
黄昏 đọc là gì?
黄昏 đọc là たそがれ (romaji: tasogare).
Âm Hán Việt của 黄昏 là gì?
Âm Hán Việt của 黄昏 là "hoàng hôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.