TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黄河(こうが)

tên riêng
こうがkōga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀNG HÀ 黄 hoàng·河 hà

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàng hà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

黄河 nghĩa là sông hoàng hà.

Nghĩa của 黄河

Danh từ riêng

  1. Sông Hoàng Hà.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Yellow River (China)

Câu hỏi thường gặp

黄河 nghĩa là gì?

黄河 (danh từ riêng) nghĩa là sông hoàng hà.

黄河 đọc là gì?

黄河 đọc là こうが (romaji: kōga).

Âm Hán Việt của 黄河 là gì?

Âm Hán Việt của 黄河 là "hoàng hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.