麦わら
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mạch cảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
麦わら nghĩa là rơm.
Nghĩa của 麦わら
Danh từ
- Rơm.
Cách viết khác: 麦藁, 麦稈, ばっかん
Câu ví dụ với 麦わら
- 僕の麦わら帽子はどこ? Cái mũ rơm của tôi đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8966082
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat straw; barley straw
Câu hỏi thường gặp
麦わら nghĩa là gì?
麦わら (danh từ) nghĩa là rơm.
麦わら đọc là gì?
麦わら đọc là むぎわら (romaji: mugiwara).
Âm Hán Việt của 麦わら là gì?
Âm Hán Việt của 麦わら là "mạch cảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.