鳩
từ thông dụng
はとhato
giọng máy của trình duyệt
鳩 nghĩa là bồ câu.
Nghĩa của 鳩
Danh từ
- Bồ câu.
Cách viết khác: 鴿, ハト
Từ ghép có 鳩
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pigeon; dove
Câu hỏi thường gặp
鳩 nghĩa là gì?
鳩 (danh từ) nghĩa là bồ câu.
鳩 đọc là gì?
鳩 đọc là はと (romaji: hato).