Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
鳩槃荼 nghĩa là Cưu-bàn-trà.
Nghĩa của 鳩槃荼
Danh từ riêng
Cưu-bàn-trà.
Cách viết khác: くばんだ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Kumbhanda; demon with large testicles believed to drain people of their vitality
Câu hỏi thường gặp
鳩槃荼 nghĩa là gì?
鳩槃荼 (danh từ riêng) nghĩa là Cưu-bàn-trà.
鳩槃荼 đọc là gì?
鳩槃荼 đọc là くはんだ (romaji: kuhanda).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.