鯉
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こいkoi
giọng máy của trình duyệt
鯉 nghĩa là cá chép.
Nghĩa của 鯉
Danh từ
- Cá chép.
Cách viết khác: コイ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ common carp (Cyprinus carpio); koi carp
Câu hỏi thường gặp
鯉 nghĩa là gì?
鯉 (danh từ) nghĩa là cá chép.
鯉 đọc là gì?
鯉 đọc là こい (romaji: koi).