鮮卑
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên ty” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
鮮卑 nghĩa là tiên ti.
Nghĩa của 鮮卑
Danh từ riêng
- Tiên Ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Xianbei (ancient nomadic tribe of northern Asia)
Câu hỏi thường gặp
鮮卑 nghĩa là gì?
鮮卑 (danh từ riêng) nghĩa là tiên ti.
鮮卑 đọc là gì?
鮮卑 đọc là せんぴ (romaji: senpi).
Âm Hán Việt của 鮮卑 là gì?
Âm Hán Việt của 鮮卑 là "tiên ty". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.