TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鮮卑(せんぴ)

tên riêng
せんぴsenpi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIÊN TY 鮮 tiên·卑 ty

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiên ty” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

鮮卑 nghĩa là tiên ti.

Nghĩa của 鮮卑

Danh từ riêng

  1. Tiên Ti.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Xianbei (ancient nomadic tribe of northern Asia)

Câu hỏi thường gặp

鮮卑 nghĩa là gì?

鮮卑 (danh từ riêng) nghĩa là tiên ti.

鮮卑 đọc là gì?

鮮卑 đọc là せんぴ (romaji: senpi).

Âm Hán Việt của 鮮卑 là gì?

Âm Hán Việt của 鮮卑 là "tiên ty". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.