TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

魅力(みりょく)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
みりょくmiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 魅 ?·力 lực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 魅力

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ charm; fascination; glamour; glamor; attraction

Từ ghép có 魅力

Câu ví dụ với 魅力

  • 彼女の魅力は言葉では表現できない。 KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấyTatoeba #93931

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.