魅力
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 魅力
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ charm; fascination; glamour; glamor; attraction
Từ ghép có 魅力
- 魅力的 — Hút, hấp dẫn.
Câu ví dụ với 魅力
- 彼女の魅力は言葉では表現できない。 KHông gì có thể tả xiết sức hấp dẫn của cô ấyTatoeba #93931
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).