魂
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
魂 nghĩa là linh hồn.
Nghĩa của 魂
Danh từ
- Linh hồn.
Cách viết khác: 霊, 魄, たま
Từ ghép có 魂
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soul; spirit; mind
- Danh từ willpower; vitality
- Danh từ something as important as one's own life; something invaluable
- Hậu tố inherent spirit of something; state of mind
Câu hỏi thường gặp
魂 nghĩa là gì?
魂 (danh từ) nghĩa là linh hồn.
魂 đọc là gì?
魂 đọc là たましい (romaji: tamashii).
Âm Hán Việt của 魂 là gì?
Âm Hán Việt của 魂 là "hồn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.