TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高齢者(こうれいしゃ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうれいしゃkōreisha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO LINH GIẢ 高 cao·齢 linh·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao linh giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 高齢者

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old person; elderly person; senior citizen

Câu ví dụ với 高齢者

  • 彼は紛れもなく村の最高齢者です。 Chắc chắn ông ta là người cao tuổi nhất thôn.Tatoeba #1247646

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.