TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高齢(こうれい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうれいkōrei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO LINH 高 cao·齢 linh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao linh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 高齢

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advanced age; old age

Câu ví dụ với 高齢

  • 彼は紛れもなく村の最高齢者です。 Chắc chắn ông ta là người cao tuổi nhất thôn.Tatoeba #1247646
  • トムは高齢だから、一人暮らしは無理だよ。 Tom quá già nên khó sống một mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9433695

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.