TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高麗(こま)

tên riêng
こまkoma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO LY 高 cao·麗 ly

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao ly” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

高麗 nghĩa là Cao Câu Li, Cao Câu Ly.

Nghĩa của 高麗

Danh từ riêng

  1. Cao Câu Li, Cao Câu Ly.

Cách viết khác: 狛

Từ liên quan với 高麗

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Goguryeo (ancient Korean kingdom; 37 BCE-668 CE)
  • Tiền tố Korean; introduced from Goryeo

Câu hỏi thường gặp

高麗 nghĩa là gì?

高麗 (danh từ riêng) nghĩa là Cao Câu Li, Cao Câu Ly.

高麗 đọc là gì?

高麗 đọc là こま (romaji: koma).

Âm Hán Việt của 高麗 là gì?

Âm Hán Việt của 高麗 là "cao ly". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.