TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高考(こうこう)

tên riêng
こうこうkōkō giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt CAO KHẢO 高 cao·考 khảo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cao khảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

高考 nghĩa là cao khảo.

Nghĩa của 高考

Danh từ riêng

  1. Cao khảo. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ガオガオ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ National College Entrance Examination (China); Gaokao

Câu hỏi thường gặp

高考 nghĩa là gì?

高考 (danh từ riêng) nghĩa là cao khảo.

高考 đọc là gì?

高考 đọc là こうこう (romaji: kōkō).

Âm Hán Việt của 高考 là gì?

Âm Hán Việt của 高考 là "cao khảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.