TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高品質(こうひんしつ)

từ thông dụng
こうひんしつkōhinshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CAO PHẨM CHẤT 高 cao·品 phẩm·質 chất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao phẩm chất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 高品質

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high quality

Câu ví dụ với 高品質

  • その会社は高品質の製品で知られている。 Công ty đó được biết đến qua các sản phẩm chất lượng cao của họ.Tatoeba #211805

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.