高低
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cao đê” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 高低
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high and low; rise and fall
Cách viết khác: たかひく
Từ ghép có 高低
- 高低アクセント — Trọng âm âm vực.