TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高(たか)める

JLPT N2 từ thông dụng
たかめるtakameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 高める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to raise; to lift; to boost; to enhance

Cách chia của 高める

Thể lịch sự (ます)高めます
Thể て高めて
Quá khứ (た)高めた
Phủ định (ない)高めない
Khả năng高められる
Ý chí (よう)高めよう
Điều kiện (ば)高めれば
Bị động高められる
Sai khiến高めさせる
Mệnh lệnh高めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.