高める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 高める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to raise; to lift; to boost; to enhance
Cách chia của 高める
| Thể lịch sự (ます) | 高めます |
| Thể て | 高めて |
| Quá khứ (た) | 高めた |
| Phủ định (ない) | 高めない |
| Khả năng | 高められる |
| Ý chí (よう) | 高めよう |
| Điều kiện (ば) | 高めれば |
| Bị động | 高められる |
| Sai khiến | 高めさせる |
| Mệnh lệnh | 高めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).