TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

高(たか)ぶる

たかぶるtakaburu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 高 cao

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 高ぶる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to become aroused (of emotions, nerves, etc.); to become excited; to become stirred up; to become worked up
  • Động từ to be proud; to be haughty; to be pompous; to be self-important

Cách viết khác: 昂ぶる, 昂る, 亢ぶる

Cách chia của 高ぶる

Thể lịch sự (ます)高ぶります
Thể て高ぶって
Quá khứ (た)高ぶった
Phủ định (ない)高ぶらない
Khả năng高ぶれる
Ý chí (よう)高ぶろう
Điều kiện (ば)高ぶれば
Bị động高ぶられる
Sai khiến高ぶらせる
Mệnh lệnh高ぶれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.