高ぶる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 高ぶる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become aroused (of emotions, nerves, etc.); to become excited; to become stirred up; to become worked up
- Động từ to be proud; to be haughty; to be pompous; to be self-important
Cách viết khác: 昂ぶる, 昂る, 亢ぶる
Cách chia của 高ぶる
| Thể lịch sự (ます) | 高ぶります |
| Thể て | 高ぶって |
| Quá khứ (た) | 高ぶった |
| Phủ định (ない) | 高ぶらない |
| Khả năng | 高ぶれる |
| Ý chí (よう) | 高ぶろう |
| Điều kiện (ば) | 高ぶれば |
| Bị động | 高ぶられる |
| Sai khiến | 高ぶらせる |
| Mệnh lệnh | 高ぶれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).