高すぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 高すぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be too expensive; to be overpriced; to be too dear
- Động từ to be too high; to be too tall
Cách viết khác: 高過ぎる
Cách chia của 高すぎる
| Thể lịch sự (ます) | 高すぎます |
| Thể て | 高すぎて |
| Quá khứ (た) | 高すぎた |
| Phủ định (ない) | 高すぎない |
| Khả năng | 高すぎられる |
| Ý chí (よう) | 高すぎよう |
| Điều kiện (ば) | 高すぎれば |
| Bị động | 高すぎられる |
| Sai khiến | 高すぎさせる |
| Mệnh lệnh | 高すぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 高すぎる
- 不動産が高すぎるという意見に賛成だ。 Tôi đồng ý với ý kiến rằng bất động sản bị định giá quá cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #85052
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.