TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

驚(おどろ)かす

JLPT N2 từ thông dụng
おどろかすodorokasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 驚 kinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

驚かす nghĩa là ngạc nhiên.

Nghĩa của 驚かす

Động từ

  1. Ngạc nhiên.

Cách chia của 驚かす

Thể lịch sự (ます)驚かします
Thể て驚かして
Quá khứ (た)驚かした
Phủ định (ない)驚かさない
Khả năng驚かせる
Ý chí (よう)驚かそう
Điều kiện (ば)驚かせば
Bị động驚かされる
Sai khiến驚かさせる
Mệnh lệnh驚かせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to surprise; to frighten; to create a stir

Câu hỏi thường gặp

驚かす nghĩa là gì?

驚かす (động từ) nghĩa là ngạc nhiên.

驚かす đọc là gì?

驚かす đọc là おどろかす (romaji: odorokasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.