驚かす
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
驚かす nghĩa là ngạc nhiên.
Nghĩa của 驚かす
Động từ
- Ngạc nhiên.
Cách chia của 驚かす
| Thể lịch sự (ます) | 驚かします |
| Thể て | 驚かして |
| Quá khứ (た) | 驚かした |
| Phủ định (ない) | 驚かさない |
| Khả năng | 驚かせる |
| Ý chí (よう) | 驚かそう |
| Điều kiện (ば) | 驚かせば |
| Bị động | 驚かされる |
| Sai khiến | 驚かさせる |
| Mệnh lệnh | 驚かせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to surprise; to frighten; to create a stir
Câu hỏi thường gặp
驚かす nghĩa là gì?
驚かす (động từ) nghĩa là ngạc nhiên.
驚かす đọc là gì?
驚かす đọc là おどろかす (romaji: odorokasu).