騙る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 騙る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swindle out of; to cheat out of; to defraud of
- Động từ to misrepresent oneself as; to pretend to be; to assume (a name or title); to falsify (e.g. a seal)
Cách chia của 騙る
| Thể lịch sự (ます) | 騙ります |
| Thể て | 騙って |
| Quá khứ (た) | 騙った |
| Phủ định (ない) | 騙らない |
| Khả năng | 騙れる |
| Ý chí (よう) | 騙ろう |
| Điều kiện (ば) | 騙れば |
| Bị động | 騙られる |
| Sai khiến | 騙らせる |
| Mệnh lệnh | 騙れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).